genus myrtus

genus myrtus

Myrtus communis is a common species within the genus Myrtus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Myrtus: "genus myrtus" tên khoa học của một chi thực vật trong họ Myrtaceae (họ Sim). Đây chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, hoa thơm quả mọng, phổ biếnvùng Địa Trung Hải nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • (Chi Myrtus bao gồm cây sim thường, một loại cây bụi hương thơm.)
  • (Các nhà thực vật học xếp loài sim vào chi Myrtus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus myrtus" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ một nhóm loài đặc điểm chung, đơn vị phân loại cơ bản trên loài.
    • The genus myrtus is characterized by opposite leaves and fleshy fruits. (Chi Myrtus đặc điểm mọc đối quả mọng thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Myrtus (danh từ): tên gọi tắt của chi, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • Myrtus is a small genus with only a few species. (Myrtus một chi nhỏ chỉ vài loài.)
  • Myrtaceae (danh từ): họ Sim, họ thực vật chứa chi Myrtus.
    • The Myrtaceae family includes eucalyptus and guava. (Họ Sim bao gồm bạch đàn ổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi sim: tên gọi phổ thông trong tiếng Việt cho "genus myrtus".
  • Chi điển hình của họ Sim: nhấn mạnh vai trò của chi này trong họ Myrtaceae.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ gần giống